nhìn trộm; lén nhìn
中偷偷地看;向外面看tōutōu de kàn;xiàng wàimiàn kàn
Anh ấy thích rình mò sự riêng tư của người khác.
dò xét; thăm dò (bí mật); do thám
中暗地里偷看;探查別人的隱私àndì li tōukanˋ; tànchá biérén de yǐnsī
nhìn trộm; lén nhìn
中偷偷地看;向外面看tōutōu de kàn;xiàng wàimiàn kàn
Anh ấy thích rình mò sự riêng tư của người khác.
dò xét; thăm dò (bí mật); do thám
中暗地里偷看;探查別人的隱私àndì li tōukanˋ; tànchá biérén de yǐnsī
nhìn trộm; lén nhìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.