theo dõi; do thám; quán sát trộm
Anh ấy thích rình mò người khác.
rình rập; rình mò chờ cơ hội
Anh ấy luôn rình rập cơ hội.
theo dõi; do thám; quán sát trộm
Anh ấy thích rình mò người khác.
rình rập; rình mò chờ cơ hội
Anh ấy luôn rình rập cơ hội.
theo dõi; do thám; quán sát trộm
theo dõi; do thám; quán sát trộm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.