Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
khe tường; lỗ tường
Anh ấy nhìn trộm qua lỗ hổng.
// NGHĨA CHÍNHkhe tường; lỗ tường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.