- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
khoảng cách giữa các cây (trong hàng)
Tôi thích nghe nhạc âm thanh nổi.
khoảng cách giữa các cây (trong hàng)
Tôi thích nghe nhạc âm thanh nổi.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
khoảng cách giữa các cây (trong hàng)
khoảng cách giữa các cây (trong hàng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.