- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
liên lụy người khác (trong vụ án pháp lý); tru di (hình phạt liên đới)
Tôi thích xem ảnh 3D.
liên lụy người khác (trong vụ án pháp lý); tru di (hình phạt liên đới)
Tôi thích xem ảnh 3D.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
liên lụy người khác (trong vụ án pháp lý); tru di (hình phạt liên đới)
liên lụy người khác (trong vụ án pháp lý); tru di (hình phạt liên đới)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.