- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
chim đá bụng hạt dẻ (Monticola rufiventris)
Rickettsia là một loại vi khuẩn.
chim đá bụng hạt dẻ (Monticola rufiventris)
Rickettsia là một loại vi khuẩn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
chim đá bụng hạt dẻ (Monticola rufiventris)
chim đá bụng hạt dẻ (Monticola rufiventris)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.