- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
lập công quân; chiến công
Anh ấy lập quân công, được thăng làm tướng quân.
lập công quân; chiến công
Anh ấy lập quân công, được thăng làm tướng quân.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
lập công quân; chiến công
lập công quân; chiến công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.