- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
ngay lập tức; tức thì; ngay tức khắc
中马上;立即;不久mǎ shàng; lì jí; bù jiǔ
Bạn hãy đến ngay lập tức!
ngay lập tức; tức thì; ngay tức khắc
中马上;立即;不久mǎ shàng; lì jí; bù jiǔ
Bạn hãy đến ngay lập tức!
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
ngay lập tức; tức thì; ngay tức khắc
ngay lập tức; tức thì; ngay tức khắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.