- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
ý định; dự tính; đề huề
Bài viết này có ý tưởng rất hay.
ý tưởng; ý định; dụng ý
Ý tưởng của bài viết này rất mới lạ.
dự định; quyết tâm
Anh ấy quyết tâm học tốt tiếng Trung.
ý định; dự tính; đề huề
Bài viết này có ý tưởng rất hay.
ý tưởng; ý định; dụng ý
Ý tưởng của bài viết này rất mới lạ.
dự định; quyết tâm
Anh ấy quyết tâm học tốt tiếng Trung.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
ý định; dự tính; đề huề
ý định; dự tính; đề huề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.