- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
xentimet khối; cm³
Cái hộp này là mười centimet khối.
xentimet khối; cm³
Cái hộp này là mười centimet khối.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
xentimet khối; cm³
xentimet khối; cm³
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.