- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
thành viên Quốc hội lập pháp
Anh ấy là thành viên của Viện Lập pháp.
thành viên Quốc hội lập pháp
Anh ấy là thành viên của Viện Lập pháp.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
thành viên Quốc hội lập pháp
thành viên Quốc hội lập pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.