- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
hiệu trưởng danh dự; giám đốc trường (chức danh cao nhất của trường đại học)
Ủy ban lập pháp đang họp.
hiệu trưởng danh dự; giám đốc trường (chức danh cao nhất của trường đại học)
Ủy ban lập pháp đang họp.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
hiệu trưởng danh dự; giám đốc trường (chức danh cao nhất của trường đại học)
hiệu trưởng danh dự; giám đốc trường (chức danh cao nhất của trường đại học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.