- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
một công hai việc; hiệu quả ngay tức thì [thành ngữ]
Phương pháp này có hiệu quả tức thì.
có kết quả tức thì; hiệu quả ngay lập tức [thành ngữ]
một công hai việc; hiệu quả ngay tức thì [thành ngữ]
Phương pháp này có hiệu quả tức thì.
có kết quả tức thì; hiệu quả ngay lập tức [thành ngữ]
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
một công hai việc; hiệu quả ngay tức thì [thành ngữ]
một công hai việc; hiệu quả ngay tức thì [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.