- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
(tín ngưỡng dân gian) kết quả gieo âm dương không rõ ràng (ít nhất một thẻ đứng trên cạnh); điềm khó luận
Lập giảo là một loại kết quả bói toán không chắc chắn.
(tín ngưỡng dân gian) kết quả gieo âm dương không rõ ràng (ít nhất một thẻ đứng trên cạnh); điềm khó luận
Lập giảo là một loại kết quả bói toán không chắc chắn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
(tín ngưỡng dân gian) kết quả gieo âm dương không rõ ràng (ít nhất một thẻ đứng trên cạnh); điềm khó luận
(tín ngưỡng dân gian) kết quả gieo âm dương không rõ ràng (ít nhất một thẻ đứng trên cạnh); điềm khó luận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.