- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
cây bách; cây trắc bá
Bức tranh này là một bức tranh cuộn dọc.
dùng trong từ "hủ hủ" (sinh động, sống động)
Trục đứng của cái máy này bị hỏng rồi.
cây bách; cây trắc bá
Bức tranh này là một bức tranh cuộn dọc.
dùng trong từ "hủ hủ" (sinh động, sống động)
Trục đứng của cái máy này bị hỏng rồi.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
cây bách; cây trắc bá
cây bách; cây trắc bá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.