- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
mặt độc lập; bản vẽ mặt đứng
Đây là bản vẽ mặt đứng của tòa nhà.
mặt độc lập; bản vẽ mặt đứng
Đây là bản vẽ mặt đứng của tòa nhà.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
mặt độc lập; bản vẽ mặt đứng
mặt độc lập; bản vẽ mặt đứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.