- 立lập(đứng thẳng)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
giơ ngón tay giữa (biểu thị xúc phạm)
Anh ta giơ ngón giữa với tôi.
giơ ngón tay giữa (biểu thị xúc phạm)
Anh ta giơ ngón giữa với tôi.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
giơ ngón tay giữa (biểu thị xúc phạm)
giơ ngón tay giữa (biểu thị xúc phạm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.