- 立lập(đứng thẳng)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
sáo recorder; kèn recorder (nhạc cụ hơi dạng thẳng đứng)
Cô ấy biết thổi sáo dọc.
sáo recorder; kèn clarinet (Đài Loan)
Cô ấy biết thổi kèn clarinet.
sáo recorder; kèn recorder (nhạc cụ hơi dạng thẳng đứng)
Cô ấy biết thổi sáo dọc.
sáo recorder; kèn clarinet (Đài Loan)
Cô ấy biết thổi kèn clarinet.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
sáo recorder; kèn recorder (nhạc cụ hơi dạng thẳng đứng)
sáo recorder; kèn recorder (nhạc cụ hơi dạng thẳng đứng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.