- 立lập(đứng thẳng)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
dựng lên; dựng thẳng đứng
Chúng tôi đã dựng lên một lá cờ.
dựng lên; vểnh lên (tai)
Anh ấy vểnh tai lên nghe.
dựng lên; dựng đứng; (ngón tay cái) chỉ lên
Anh ấy giơ ngón tay cái lên.
dựng lên; dựng thẳng đứng
Chúng tôi đã dựng lên một lá cờ.
dựng lên; vểnh lên (tai)
Anh ấy vểnh tai lên nghe.
dựng lên; dựng đứng; (ngón tay cái) chỉ lên
Anh ấy giơ ngón tay cái lên.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
dựng lên; dựng thẳng đứng
dựng lên; dựng thẳng đứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dựng lên; dựng đứng; (cổ áo) bẻ đứng lên
Anh ấy dựng cổ áo lên.
dựng lên; giương lên (lông mày, tai...)
Anh ấy nhướng mày.
dựng lên; dựng đứng; (của chim) xù lông
Con chim này xù lông lên.
dựng lên; dựng đứng; (cổ áo) bẻ đứng lên
Anh ấy dựng cổ áo lên.
dựng lên; giương lên (lông mày, tai...)
Anh ấy nhướng mày.
dựng lên; dựng đứng; (của chim) xù lông
Con chim này xù lông lên.