- 立lập(đứng thẳng)
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ)
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
đứng tư thế quân nhân; đứng nghiêm
Tân binh phải đứng nghiêm.
đứng tư thế quân nhân; đứng nghiêm
Tân binh phải đứng nghiêm.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
đứng tư thế quân nhân; đứng nghiêm
đứng tư thế quân nhân; đứng nghiêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.