- 立lập(đứng thẳng)
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ)
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
dừng chân; điểm dừng
Điểm dừng tiếp theo là ở đâu?
dừng chân; điểm dừng
Điểm dừng tiếp theo là ở đâu?
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
dừng chân; điểm dừng
dừng chân; điểm dừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.