- 立lập(đứng thẳng)
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ)
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
cố lên; trụ vững; gắng chịu
Xin hãy đứng vững, đừng ngã.
cố lên; trụ vững; gắng chịu
Xin hãy đứng vững, đừng ngã.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
cố lên; trụ vững; gắng chịu
cố lên; trụ vững; gắng chịu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.