- 立lập(đứng thẳng)
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ)
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
gái mại dâm; gái bán hoa
Gái mại dâm đứng trên phố chèo kéo khách.
gái mại dâm; gái bán hoa
Gái mại dâm đứng trên phố chèo kéo khách.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
gái mại dâm; gái bán hoa
gái mại dâm; gái bán hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.