- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
hiếu thắng; thích chiến thắng
Thị trường này có tính cạnh tranh rất cao.
hiếu thắng; thích chiến thắng
Thị trường này có tính cạnh tranh rất cao.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
hiếu thắng; thích chiến thắng
hiếu thắng; thích chiến thắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.