- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
mô hình cạnh tranh; chế độ cạnh tranh
Chúng tôi đang nghiên cứu mô hình cạnh tranh mới.
mô hình cạnh tranh; chế độ cạnh tranh
Chúng tôi đang nghiên cứu mô hình cạnh tranh mới.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
mô hình cạnh tranh; chế độ cạnh tranh
mô hình cạnh tranh; chế độ cạnh tranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.