- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 先tiên(trước, dẫn đầu)
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
ứng viên cùng chạy đua; đối tác tranh cử
Anh ấy đang tìm kiếm một đối tác tranh cử.
ứng cử viên phó; bạn tranh cử
Anh ấy đang tìm kiếm một người bạn đồng hành tranh cử.
ứng viên cùng chạy đua; đối tác tranh cử
Anh ấy đang tìm kiếm một đối tác tranh cử.
ứng cử viên phó; bạn tranh cử
Anh ấy đang tìm kiếm một người bạn đồng hành tranh cử.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
ứng viên cùng chạy đua; đối tác tranh cử
ứng viên cùng chạy đua; đối tác tranh cử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.