- 音âm(âm thanh, tiếng)
- 十thập(mười, hoàn chỉnh)
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
con dấu; ấn chương
Con dấu này rất đẹp.
con dấu; ấn chương
Xin hãy đóng dấu vào đây.
con dấu; ấn chương
Con dấu này rất đẹp.
con dấu; ấn chương
Xin hãy đóng dấu vào đây.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
con dấu; ấn chương
con dấu; ấn chương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.