- 亻nhân(người)
- 更canh(thay đổi, lại)
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
quả óc chó
Nước tiểu trẻ em được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
quả óc chó
Nước tiểu trẻ em được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
quả óc chó
quả óc chó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.