- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 木mộc(gỗ, cây)
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
giường trẻ em; nôi
Cái nôi này rất đẹp.
cầu nhân; hạch cầu (sinh học)
Chiếc giường trẻ em này rất đẹp.
giường trẻ em; nôi
Cái nôi này rất đẹp.
cầu nhân; hạch cầu (sinh học)
Chiếc giường trẻ em này rất đẹp.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
giường trẻ em; nôi
giường trẻ em; nôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.