thân trinh; thân tiết
Anh ấy vẫn còn là đồng thân.
nucleotide (sinh hóa); nucleotit
Cô ấy vẫn còn trinh trắng.
nguyên vẹn; còn nguyên; (bóng) còn trinh
Cô ấy vẫn còn là trinh nữ.
thân trinh; thân tiết
Anh ấy vẫn còn là đồng thân.
nucleotide (sinh hóa); nucleotit
Cô ấy vẫn còn trinh trắng.
nguyên vẹn; còn nguyên; (bóng) còn trinh
Cô ấy vẫn còn là trinh nữ.
thân trinh; thân tiết
thân trinh; thân tiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.