- 立lập(đứng thẳng)
- 耑đoan(đầu mầm cây)
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
ngồi thẳng; ngồi chính hiểu
Anh ấy ngồi thẳng trên ghế.
ngồi thẳng; ngồi chính hiểu
Anh ấy ngồi thẳng trên ghế.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi thẳng; ngồi chính hiểu
ngồi thẳng; ngồi chính hiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.