- 立lập(đứng thẳng)
- 耑đoan(đầu mầm cây)
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
biểu thức căn; căn thức (toán học)
Điều này phụ thuộc vào cách bạn nghĩ.
biểu thức căn; căn thức (toán học)
Điều này phụ thuộc vào cách bạn nghĩ.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
biểu thức căn; căn thức (toán học)
biểu thức căn; căn thức (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.