- 立lập(đứng thẳng)
- 耑đoan(đầu mầm cây)
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
telomerase enzyme
Telomerase là một loại enzyme.
telomerase enzyme
Telomerase là một loại enzyme.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
telomerase enzyme
telomerase enzyme
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.