- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
cơm luyện cho trẻ em; bột cơm pha sữa
Em bé thích ăn bột gạo.
cơm luyện cho trẻ em; bột cơm pha sữa
Em bé thích ăn bột gạo.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
cơm luyện cho trẻ em; bột cơm pha sữa
cơm luyện cho trẻ em; bột cơm pha sữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.