- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 分phân(chia nhỏ, tách ra)
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
mì khoai; bánh mì sợi nhoại
Tôi thích ăn miến.
mì khoai; bánh mì sợi nhoại
Tôi thích ăn miến.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
mì khoai; bánh mì sợi nhoại
mì khoai; bánh mì sợi nhoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.