- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 分phân(chia nhỏ, tách ra)
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
đá bột kết; đá phấn sa
Đá bột kết là một loại đá trầm tích.
đá bột kết; đá phấn sa
Đá bột kết là một loại đá trầm tích.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
đá bột kết; đá phấn sa
đá bột kết; đá phấn sa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.