- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
ước tính sơ bộ; ước lượng thô
Chúng ta hãy ước tính sơ bộ chi phí.
ước tính sơ bộ; ước lượng thô
Chúng ta hãy ước tính sơ bộ chi phí.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
ước tính sơ bộ; ước lượng thô
ước tính sơ bộ; ước lượng thô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.