- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
thô lỗ; cộc cằn
Giọng nói của anh ấy thô ráp.
khô héo (gỗ khô); (bóng) tàn tạ
Giọng anh ấy khàn khàn.
thô lỗ; cộc cằn
Giọng nói của anh ấy thô ráp.
khô héo (gỗ khô); (bóng) tàn tạ
Giọng anh ấy khàn khàn.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
thô lỗ; cộc cằn
thô lỗ; cộc cằn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.