- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
khàn khàn; khàn tiếng
Giọng anh ấy hơi khàn.
câm lặng; khản tiếng; (văn) tắt tiếng
ồn ào; náo động
Giọng anh ấy khàn khàn.
khàn khàn; khàn tiếng
Giọng anh ấy hơi khàn.
câm lặng; khản tiếng; (văn) tắt tiếng
ồn ào; náo động
Giọng anh ấy khàn khàn.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
khàn khàn; khàn tiếng
khàn khàn; khàn tiếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.