- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
cơm thô; cơm xơ
Thức ăn thô rất khó ăn.
thô ráp; cứng; khó nhai
Món ăn thô này rất khó ăn.
cơm thô; cơm xơ
Thức ăn thô rất khó ăn.
thô ráp; cứng; khó nhai
Món ăn thô này rất khó ăn.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
cơm thô; cơm xơ
cơm thô; cơm xơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.