- 米mễ(gạo, ngũ cốc)
- 共cộng(cùng nhau)
Phân bón là thứ gạo thức ăn đã tiêu hóa, cùng nhau thải ra.
tổ chức tiêu chuẩn hóa
tổ chức tiêu chuẩn hóa
Phân bón là thứ gạo thức ăn đã tiêu hóa, cùng nhau thải ra.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Phân bón là thứ gạo thức ăn đã tiêu hóa, cùng nhau thải ra.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tổ chức tiêu chuẩn hóa
tổ chức tiêu chuẩn hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.