lương nông; nông dân sản xuất lương thực
Tổ chức Lương Nông là một tổ chức quốc tế.
nông dân trồng lúa; người nông dân sản xuất lương thực
Anh ấy là một nông dân trồng ngũ cốc.
lương nông; nông dân sản xuất lương thực
Tổ chức Lương Nông là một tổ chức quốc tế.
nông dân trồng lúa; người nông dân sản xuất lương thực
Anh ấy là một nông dân trồng ngũ cốc.
lương nông; nông dân sản xuất lương thực
lương nông; nông dân sản xuất lương thực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.