- 立lập(đứng thẳng)
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ)
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
cấp phát thóc; kho thóc
Trạm lương thực này rất lớn.
cấp phát thóc; kho thóc
Trạm lương thực này rất lớn.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
cấp phát thóc; kho thóc
cấp phát thóc; kho thóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.