- 米mễ(gạo)
- 青thanh(xanh trong, tinh khiết)
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
tinh vi hóa; hoàn thiện chi tiết
Chúng ta cần tinh mật hóa kế hoạch này.
tinh mịch hóa; làm chính xác hơn
Chúng ta cần tinh mật hóa kế hoạch này.
tinh vi hóa; hoàn thiện chi tiết
Chúng ta cần tinh mật hóa kế hoạch này.
tinh mịch hóa; làm chính xác hơn
Chúng ta cần tinh mật hóa kế hoạch này.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tinh vi hóa; hoàn thiện chi tiết
tinh vi hóa; hoàn thiện chi tiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.