- 米mễ(gạo)
- 青thanh(xanh trong, tinh khiết)
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
tinh minch; sắc sảo; thông minh
中聪慧而能看清事情,做事有计划cōnghuì ér néng kànqīng shìqing, zuòshì yǒu jìhuà
Anh ấy là một người tinh minh.
tinh minch; sắc sảo; thông minh
中聪慧而能看清事情,做事有计划cōnghuì ér néng kànqīng shìqing, zuòshì yǒu jìhuà
Anh ấy là một người tinh minh.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
tinh minch; sắc sảo; thông minh
tinh minch; sắc sảo; thông minh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.