- 米mễ(gạo)
- 青thanh(xanh trong, tinh khiết)
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
sắc sảo; thâm thúc
Phân tích của anh ấy rất sâu sắc.
sắc bén; sắc sảo; chua ngoa
sâu sắc; thấu đáo
sắc sảo; thâm thúc
Phân tích của anh ấy rất sâu sắc.
sắc bén; sắc sảo; chua ngoa
sâu sắc; thấu đáo
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
sắc sảo; thâm thúc
sắc sảo; thâm thúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.