- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hòa trộn; pha trộn; kết hợp
Trộn những nguyên liệu này lại với nhau.
tòa nhà nhiều tầng; chung cư
Anh ấy kết hợp hai phong cách lại với nhau.
hòa trộn; pha trộn; kết hợp
Trộn những nguyên liệu này lại với nhau.
tòa nhà nhiều tầng; chung cư
Anh ấy kết hợp hai phong cách lại với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hòa trộn; pha trộn; kết hợp
hòa trộn; pha trộn; kết hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.