tự đề cao; khoe khoang; tâng bốc (quá mức)
中旅行时携带的干粮;自夸或被人嘲笑的事lǚxíng shí xiéidài de gānliáng;zìkuā huò bèi rén cháoxiào de shì
lao phóng; môn ném lao
中食物煮得太久变成软烂的样子shíwù zhǔ de tài jiǔ biànchéng ruǎnlan de yàngzi
cọc tiêu; cọc đánh dấu
中令人感到羞愧、不好意思的lìng rén gǎndào xiūkuì、búhǎo yìsi de
tự đề cao; khoe khoang; tâng bốc (quá mức)
中旅行时携带的干粮;自夸或被人嘲笑的事lǚxíng shí xiéidài de gānliáng;zìkuā huò bèi rén cháoxiào de shì
lao phóng; môn ném lao
中食物煮得太久变成软烂的样子shíwù zhǔ de tài jiǔ biànchéng ruǎnlan de yàngzi
cọc tiêu; cọc đánh dấu
中令人感到羞愧、不好意思的lìng rén gǎndào xiūkuì、búhǎo yìsi de
tự đề cao; khoe khoang; tâng bốc (quá mức)
Cái này thật đáng xấu hổ!
khốn quẫn; lúng túng; bối rối
中感到难为情、不好意思的样子gǎndào nánwéiqíng、búhǎo yìsi de yàngzi
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
họ Khâu
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yī gè rén de jiāzú míngzi
Cái này thật đáng xấu hổ!
khốn quẫn; lúng túng; bối rối
中感到难为情、不好意思的样子gǎndào nánwéiqíng、búhǎo yìsi de yàngzi
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
họ Khâu
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yī gè rén de jiāzú míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.