- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
viên băng phiến; viên long não (chống mối mọt)
Tôi thích ăn bánh nếp.
bánh nếp; bánh gạo nếp
viên băng phiến; viên long não (chống mối mọt)
Tôi thích ăn bánh nếp.
bánh nếp; bánh gạo nếp
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
viên băng phiến; viên long não (chống mối mọt)
viên băng phiến; viên long não (chống mối mọt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.