- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
xuất thân từ gia tộc danh giá; sinh ra trong nhà tổ [thành ngữ]
Anh ấy xuất thân từ gia đình danh giá, từ nhỏ đã được giáo dục tốt.
xuất thân từ gia tộc danh giá; sinh ra trong nhà tổ [thành ngữ]
Anh ấy xuất thân từ gia đình danh giá, từ nhỏ đã được giáo dục tốt.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
xuất thân từ gia tộc danh giá; sinh ra trong nhà tổ [thành ngữ]
xuất thân từ gia tộc danh giá; sinh ra trong nhà tổ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.